ⓘ cần bổ sung tag PLC Rê chuột 1 đoạn để xem từ mấy giờ → mấy giờ · vạch NOW = hiện tại · vạch đứt = ranh giới ca · tự làm mới 30 s. IO MAP hiện chỉ có Machine.Status 3 giá trị — chưa tách được 5 trạng thái, xem 💡 Đề xuất.
PLC04 — Resistance welding
PHÂN BỔ THỜI GIAN
XU HƯỚNG TỶ LỆ VẬN HÀNH TOÀN LINE — kỳⓘ tuỳ chọn実稼働率 傾向
HEATMAP TỶ LỆ VẬN HÀNH — máy ×kỳinfo 1-1-6
Màu: đỏ <75% · vàng 75–85% · xanh ≥85% (mục tiêu 85%). Ô xám–= máy không chạy kỳ đó.
THỜI GIAN THEO TỪNG THIẾT BỊ — bấm 1 máy để xem chi tiết ▸機械別 時間配分
Nếu WPF phát sinh chi phí thư viện chart: thay bằng bảng xếp hạng có thanh nền — số liệu không đổi.
CƠ CẤU THỜI GIANⓘ tuỳ chọn合計
—
実稼働率
Công đoạn
Mã công đoạn
Số đưa vào
Số ra OK
Số ra NG
WIP
Cycle time thực
Cycle KH
Mục tiêu
Tỷ lệ đạt
SẢN LƯỢNG THEO KỲ — SỐ RA OK / NG日別
OKNG
XU HƯỚNG TỶ LỆ VẬN HÀNH THEO KỲ ⓘ tuỳ chọn実稼働率 稼動率
Trục 0–100% · mục tiêu 85%. Nếu cắt trên WPF: đọc cột 実稼働率 ở bảng dưới.
BẢNG TỔNG HỢPinfo 1-1-7 · 1-2-6
Kỳ
Số đưa vào
OK
NG
Đang trong máy (WIP)
Tỷ lệ NG
Vận hành thực (h)
Tỷ lệ vận hành
Số lỗi
ⓘBản mockup— mọi thao tác nhập/lưu ở màn này chỉ phản hồi trên giao diện, không ghi vào hệ thống.
MẪU CA — định nghĩa giờ ca dùng chung · info 1-4-1
BeginEndUsed
Shift 1
Shift 2
Shift 3
ⓘ Thêm được mẫu ca giờ bất kỳ (VD S1 08:00–16:00). Mục tiêu & Cycle time cài theo từng PLC ở tab kế bên.
THÔNG SỐ THEO CÔNG ĐOẠN — Cycle time kế hoạch + Sản lượng mục tiêu (mỗi PLC) · info 1-4-2 · 1-4-3
PLC
Công đoạn
Cycle time kế hoạch
Sản lượng mục tiêu (nhập tay)
Mục tiêu suy ra
ⓘ Cột "Mục tiêu suy ra" = 動作時間 (thời gian chạy) × 60 ÷ Cycle time kế hoạch — cập nhật ngay khi đổi Cycle.
Cột Sản lượng mục tiêu nhập tay là số dùng tính Tỷ lệ đạt ở màn Lịch sử sản xuất.
ⓘ cần xác nhận Đơn vị Cycle time là giây / 1 sản phẩm hay giây / 1 lô 4 sản phẩm?
Data thật cho thấy line ra hàng theo lô 4 (4 cavity), ~40 s/lô ≈ 10 s/pc.
STT
PLC
Ngày phát sinh
Nội dung lỗi
Ngày giải quyết
Thời lượng
Mã 2D SP lúc lỗi
Đang lỗi (chưa giải quyết)
ⓘDữ liệu màn này là data sản xuất thật do Sumida gửi
(— dòng MES export, — serial) — không phải số minh hoạ.
Serial nào thiếu ở một công đoạn thì hiển thị đúng lý do, không ẩn đi.
ⓘ Truy vết theo từng sản phẩm (serial-level) — chốt 30/07/2026. Ô Lô sản xuất chỉ còn để tham chiếu / nhóm báo cáo, không phải khoá tra cứu.
OKNGCó dữ liệu, không có phán định OK/NGKhông đọc được mãChưa tới công đoạn
📦 — ảnh NG tháng nàyThiết bị chụp: 10 controller · 13 camera head (CV-X320F/350F/450F · XG-X2900 · IX-CP50 · IV4-CP70)NAS: 311 GB/tháng ≈ 3.7 TB/năm · dung lượng đã mua 20 TB (RAID1)
ⓘ 8 PLC có camera lưu ảnh: PLC01 · 03 · 05 · 06 · 09 · 11 · 12 · 14. Chính sách lưu: chỉ ảnh NG, 1 ảnh tại trạm phát hiện lỗi.
Hiển thị 1–24 của 60 ảnh NG
Trang 1 / 3
Sumida Traceability System · NTKE26T01 · Cowatech—