NITTOKU Traceability System
SQL OPC NAS
Thông tin toàn line — 14 PLC
Hàng vào
3,360
Hàng đạt (OK)
3,287
Hàng lỗi (NG)
29
Đang trong chuyền (WIP)
Máy lỗi chưa xử lý
3
Công đoạn Mã công đoạn Trạng thái Số đưa vào Số ra OK Số ra NG WIP Cycle time thực Mục tiêu Tỷ lệ đạt
ⓘ cần bổ sung tag PLC Rê chuột 1 đoạn để xem từ mấy giờ → mấy giờ · vạch NOW = hiện tại · vạch đứt = ranh giới ca · tự làm mới 30 s. IO MAP hiện chỉ có Machine.Status 3 giá trị — chưa tách được 5 trạng thái, xem 💡 Đề xuất.

PLC04 — Resistance welding

PHÂN BỔ THỜI GIAN

XU HƯỚNG TỶ LỆ VẬN HÀNH TOÀN LINEkỳ ⓘ tuỳ chọn

HEATMAP TỶ LỆ VẬN HÀNH — máy × kỳinfo 1-1-6

Màu: đỏ <75% · vàng 75–85% · xanh ≥85% (mục tiêu 85%). Ô xám = máy không chạy kỳ đó.

THỜI GIAN THEO TỪNG THIẾT BỊbấm 1 máy để xem chi tiết

PARETO TỔN THẤT — xếp hạng nguyên nhân ⓘ tuỳ chọn

Nếu WPF phát sinh chi phí thư viện chart: thay bằng bảng xếp hạng có thanh nền — số liệu không đổi.

CƠ CẤU THỜI GIAN ⓘ tuỳ chọn

実稼働率
Công đoạnMã công đoạn Số đưa vàoSố ra OKSố ra NG WIPCycle time thực Cycle KHMục tiêuTỷ lệ đạt

SẢN LƯỢNG THEO KỲ — SỐ RA OK / NG

OK NG

XU HƯỚNG TỶ LỆ VẬN HÀNH THEO KỲ ⓘ tuỳ chọn

Trục 0–100% · mục tiêu 85%. Nếu cắt trên WPF: đọc cột 実稼働率 ở bảng dưới.

BẢNG TỔNG HỢPinfo 1-1-7 · 1-2-6

KỳSố đưa vào OKNGĐang trong máy (WIP) Tỷ lệ NGVận hành thực (h) Tỷ lệ vận hànhSố lỗi
Bản mockup — mọi thao tác nhập/lưu ở màn này chỉ phản hồi trên giao diện, không ghi vào hệ thống.

MẪU CA — định nghĩa giờ ca dùng chung · info 1-4-1

BeginEndUsed
Shift 1
Shift 2
Shift 3
ⓘ Thêm được mẫu ca giờ bất kỳ (VD S1 08:00–16:00). Mục tiêu & Cycle time cài theo từng PLC ở tab kế bên.

THÔNG SỐ THEO CÔNG ĐOẠN — Cycle time kế hoạch + Sản lượng mục tiêu (mỗi PLC) · info 1-4-2 · 1-4-3

PLCCông đoạn Cycle time kế hoạch Sản lượng mục tiêu (nhập tay) Mục tiêu suy ra
Cột "Mục tiêu suy ra" = 動作時間 (thời gian chạy) × 60 ÷ Cycle time kế hoạch — cập nhật ngay khi đổi Cycle. Cột Sản lượng mục tiêu nhập tay là số dùng tính Tỷ lệ đạt ở màn Lịch sử sản xuất.
ⓘ cần xác nhận Đơn vị Cycle time là giây / 1 sản phẩm hay giây / 1 lô 4 sản phẩm? Data thật cho thấy line ra hàng theo lô 4 (4 cavity), ~40 s/lô ≈ 10 s/pc.
STTPLC Ngày phát sinhNội dung lỗi Ngày giải quyếtThời lượng Mã 2D SP lúc lỗi
Đang lỗi (chưa giải quyết)
Dữ liệu màn này là data sản xuất thật do Sumida gửi ( dòng MES export, serial) — không phải số minh hoạ. Serial nào thiếu ở một công đoạn thì hiển thị đúng lý do, không ẩn đi.
ⓘ Truy vết theo từng sản phẩm (serial-level) — chốt 30/07/2026. Ô Lô sản xuất chỉ còn để tham chiếu / nhóm báo cáo, không phải khoá tra cứu.
OK NG Có dữ liệu, không có phán định OK/NG Không đọc được mã Chưa tới công đoạn
Sumida Traceability System · NTKE26T01 · Cowatech

Máy